das Zeichensystem — Meaning: hệ thống ký hiệu — BlauBerry
Zeichensystemdas
[ˈt͡saɪ̯çn̩zʏsˌteːm]NounPlural: Zeichensysteme
Definitions
1
hệ thống ký hiệu- Tập hợp các ký hiệu cùng với những mối quan hệ và quy tắc chi phối giữa chúng.
Menge von Zeichen und die Beziehungen, Regeln, die zwischen ihnen gelten
Sprachsysteme und Verkehrszeichen sind Beispiele für Zeichensysteme.
Các hệ thống ngôn ngữ và biển báo giao thông là những ví dụ về các hệ thống ký hiệu.
„Bei den Sprachdefinitionen wurde deutlich, daß Sprache vor allem unter zwei Hauptaspekten gesehen werden muß: unter funktionalem Aspekt als Kommunikationsmittel und unter formalem Aspekt als Zeichensystem.“
“Qua các định nghĩa về ngôn ngữ, có thể thấy rõ rằng ngôn ngữ trước hết phải được xem xét dưới hai khía cạnh chính: về mặt chức năng như một phương tiện giao tiếp và về mặt hình thức như một hệ thống ký hiệu.”