tua nhanh- Kỹ thuật ghi hình trong thời gian dài rồi phát lại với tốc độ cao, làm cho những quá trình diễn ra chậm trở nên thấy được trong thời gian ngắn.
beschleunigte Langzeitaufnahme, die langsame Prozesse in kurzer Zeit abspielt
Im Zeitraffer werden Veränderungen sichtbar, die in Echtzeit für den Menschen nicht wahrnehmbar sind.
Ở chế độ tua nhanh, những thay đổi vốn con người không thể nhận biết trong thời gian thực sẽ trở nên nhìn thấy được.
„Die Augen hat er geschlossen, und sein Gesichtsausdruck verändert sich, als sähe er auf der Innenseite seiner Lider einen tragischen Film in Zeitraffer.“
“Anh ta nhắm mắt lại, và nét mặt anh thay đổi như thể anh đang nhìn thấy ở mặt trong mí mắt mình một bộ phim bi kịch được chiếu theo kiểu tua nhanh.”