Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Zeitungsannonce — Meaning: quảng cáo báo — BlauBerry
Zeitungsannonce
die
[ˈt͡saɪ̯tʊŋsʔaˌnɔ̃ːsə]
Noun
Plural: Zeitungsannoncen
Definitions
1
quảng cáo báo
- Mẩu quảng cáo được đăng trên một tờ báo.
Anzeige in einer Zeitung
„Eine bestimmte
Zeitungsannonce
war für mich das wichtigste Ereignis des Jahres 1954.“
“Một mẩu quảng cáo trên báo nhất định đã là sự kiện quan trọng nhất đối với tôi trong năm 1954.”
Noun