Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Zeitungsinserat — Meaning: quảng cáo báo — BlauBerry
Zeitungsinserat
das
[ˈt͡saɪ̯tʊŋsʔɪnzeˌʁaːt]
Noun
Plural: Zeitungsinserate
Definitions
1
quảng cáo báo
- mẩu quảng cáo được đăng trên báo chí.
Inserat, das in einer Zeitung erscheint
Meine neue Wohnung fand ich durch ein
Zeitungsinserat
.
Tôi đã tìm được căn hộ mới của mình nhờ một mẩu quảng cáo trên báo.
„Die Schwägerin versprach Rotermund, ihn bei seiner Zimmersuche zu unterstützen und auf
Zeitungsinserate
zu schreiben oder zu telefonieren.“
“Người chị dâu hứa với Rotermund sẽ hỗ trợ ông ấy trong việc tìm phòng và sẽ viết thư hoặc gọi điện theo các mẩu quảng cáo trên báo.”
Noun