das Zentralabitur — Meaning: kỳ thi tú tài tập trung
Zentralabiturdas
[t͡sɛnˈtʁaːlʔabiˌtuːɐ̯]NounPlural: Zentralabiture
Definitions
1
kỳ thi tú tài tập trung- kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông được quy định bởi một cơ quan trung ương với hệ thống chấm điểm thống nhất trên toàn quốc
von einer zentralen Behörde vorgegebene Abiturprüfung mit einer einheitlichen Bewertung
„Auch in den Ergebnissen des Zentralabiturs von 1996 war ein Niveauverlust festgestellt worden, was zu einer heftigen Diskussion unter den finnischen Bildungsexperten geführt hatte.“
Ngay trong kết quả kỳ thi tú tài tập trung năm 1996, người ta cũng đã ghi nhận một sự sụt giảm về chất lượng, điều này đã dẫn đến một cuộc tranh luận gay gắt giữa các chuyên gia giáo dục Phần Lan.
„Wer weiter zur gymnasialen Oberstufe geht, und das sind in Finnland ca. 50 % der Schüler, schließt in der Regel nach drei, maximal nach vier Jahren mit dem Zentralabitur ab.“
Những ai tiếp tục học lên trung học phổ thông, và đó là khoảng 50% học sinh ở Phần Lan, thường sẽ kết thúc sau ba năm, tối đa là bốn năm, bằng kỳ thi tú tài tập trung.