

sự phân hủy- quá trình một thứ gì đó bị phân rã về mặt vật lý
Vorgang, bei dem sich etwas physisch auflöst
chiến thuật làm suy yếu- biện pháp chiến lược trong chiến tranh tâm lý nhằm làm suy yếu tinh thần chiến đấu của binh lính đối phương
Strategische Maßnahme aus der psychologischen Kriegsführung, um die Kampfmoral gegnerischer Soldaten zu schwächen
sự phá hoại ngầm- kỹ thuật nghiệp vụ của cảnh sát mật để chống lại các đối thủ chính trị thực tế và bị cho là đối thủ
Geheimpolizeiliche Arbeitstechnik zur Bekämpfung vermeintlicher und tatsächlicher politischer Gegner