Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Zigarillo — Meaning: xì gà nhỏ — BlauBerry
Zigarillo
die
[t͡siɡaˈʁɪlo]
Noun
Plural: Zigarillos
Definitions
1
xì gà nhỏ
- Điếu xì gà ngắn và mảnh, thường nhỏ hơn xì gà thông thường.
kurze, dünne Zigarre
Peter raucht einen
Zigarillo
.
Peter hút một điếu xì gà nhỏ.
„Ich setzte mich neben ihn und zündete mir eines seiner
an.“
Zigarillos
“Tôi ngồi xuống bên cạnh ông ấy và châm một điếu xì gà nhỏ của ông ấy để hút.”
Noun