Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Zimtrinde — Meaning: vỏ quế — BlauBerry
Zimtrinde
die
[ˈt͡sɪmtˌʁɪndə]
Noun
Plural: Zimtrinden
Definitions
1
vỏ quế
- Phần vỏ của cây quế, thường được dùng làm gia vị hoặc dược liệu.
die Rinde des Zimtbaumes
Hochwertige
Zimtrinde
soll eine schöne hellbraune Farbe haben.
Vỏ quế chất lượng cao phải có màu nâu nhạt đẹp.
Noun