Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Zuckerl — Meaning: kẹo ngậm — BlauBerry
Zuckerl
das
[ˈt͡sʊkɐl]
Noun
Plural: Zuckerl
Definitions
1
kẹo ngậm
- Loại bánh kẹo nhỏ được ngậm trong miệng để tan dần.
kleine Süßware, die gelutscht wird
Nach dem Kaffee lutschte ich ein
Zuckerl
.
Sau khi uống cà phê, tôi ngậm một viên kẹo.
Synonyms
Bonbon
Noun