Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Zuckersaft — Meaning: nước đường — BlauBerry
Zuckersaft
der
[ˈt͡sʊkɐˌzaft]
Noun
Plural: Zuckersäfte
Definitions
1
nước đường
- Chất lỏng có chứa nhiều đường, thường sánh đặc và có vị ngọt.
zuckerhaltiger Saft
„Dazu füllten sie den dickflüssigen
Zuckersaft
in flache Tiegel und erhitzten ihn auf dem Herd, wobei er zu schäumen begann.“
“Để làm vậy, họ đổ thứ nước đường sánh đặc vào những chén nông và đun trên bếp, khiến nó bắt đầu sủi bọt.”
Synonyms
Sirup
Noun