Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Zwergbanane — Meaning: chuối lùn — BlauBerry
Zwergbanane
die
[ˈt͡svɛʁkbaˌnaːnə]
Noun
Plural: Zwergbananen
Definitions
1
chuối lùn
- cây thân thảo nhỏ, trên đó mọc ra quả chuối
kleine Staude, an der Bananen wachsen
„Der General blieb stehen, um sich ein paar Pflanzen anzusehen: Aloe, Oleander und
Zwergbanane
.“
“Vị tướng dừng lại để ngắm nhìn vài loài cây: lô hội, trúc đào và chuối lùn.”
Noun