
phóng đi- rời đi hoặc chạy xe đi với âm thanh ầm ầm như tiếng sấm
sich mit einem donnerartigen Geräusch fahrend wegbewegen
ngớt sấm- không còn phát ra tiếng sấm nữa, tiếng sấm dần chấm dứt
aufhören, einen Donner von sich zugeben
quát ra- nói hoặc thốt ra điều gì đó bằng giọng vang rền như tiếng sấm
etwas mit donnerartiger Stimme heruntersagen