Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
abdorren — Meaning: khô héo — BlauBerry
abdorren
[ˈapˌdɔʁən]
Verb
Definitions
1
khô héo
- Trở nên khô đi và vì thế mà chết hoặc héo tàn.
trocken werden (und dadurch absterben)
Durch die Hitze ist das Getreide
abgedorrt
.
Vì trời nóng nên ngũ cốc đã khô héo.
Synonyms
verdorren
vertrocknen
Verb