Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
abfaulen — Meaning: mục rụng — BlauBerry
abfaulen
[ˈapˌfaʊ̯lən]
Verb
Definitions
1
mục rụng
- bị tách rời ra do bị thối rữa, mục nát.
sich durch Fäule loslösen
Am Baum gegenüber faulen mehrere Äste ab.
Trên cái cây đối diện, რამდენიმე cành đang mục rụng.
Durch eine Krankheit faulte
sein
Bein ab.
Do bị bệnh, chân ông ấy đã bị mục rụng.
Verb