Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
abflugbereit — Meaning: sẵn sàng cất cánh — BlauBerry
abflugbereit
[ˈapfluːkbəˌʁaɪ̯t]
Adjective
Definitions
1
sẵn sàng cất cánh
- ở trạng thái đã chuẩn bị xong để cất cánh
zum Abflug bereit
„Die Maschine war um 17:27 Uhr
abflugbereit
.“
“Máy bay đã sẵn sàng cất cánh lúc 17 giờ 27.”
„Es konnte sogar vorkommen, dass
abflugbereite
Passagierflugzeuge kurzfristig geräumt wurden, weil der Präsident verreisen wollte.“
“Thậm chí cũng có thể xảy ra việc các máy bay chở khách đã sẵn sàng cất cánh bị yêu cầu sơ tán trong thời gian ngắn vì tổng thống muốn đi công tác.”
Adjective