
chặt đứt, cắt rời- đánh gục, tách ra (kết hợp mạnh và yếu: hieb/haute ab và abgehauen/abgehaut)
etwas abschlagen, abtrennen (starke und schwache Konjugation: hieb/haute ab und abgehauen/abgehaut)
bỏ đi, chuồn- rời đi, bỏ chạy (quá khứ chỉ có dạng chia yếu: haute; quá khứ phân từ: abgehaut hoặc abgehauen)
sich entfernen, davonmachen (Präteritum nur schwache Konjugation: haute; Partizip II abgehaut oder abgehauen)