Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
ablachen — Meaning: cười hả hê — BlauBerry
ablachen
[ˈapˌlaxn̩]
Verb
Definitions
1
cười hả hê
- cười rất to, rất sảng khoái và đầy thích thú.
lauthals, herzhaft lachen
„Wer im Kino nicht immer bloß ausspannen und
ablachen
will, ist in Martin Scorseses ‚Casino‘ richtig.“
“Ai đến rạp chiếu phim không chỉ muốn thư giãn và cười hả hê thì sẽ thấy bộ phim ‘Casino’ của Martin Scorsese là lựa chọn đúng đắn.”
Verb