Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
absehbar — Meaning: có thể dự đoán — BlauBerry
absehbar
[ˈapz̥eːˌbaːɐ̯]
Adjective
Definitions
1
có thể dự đoán
- có thể nhận biết hoặc dự đoán trước được từ trước
sich im Vorhinein erkennen lassend
Die Folgen seines Handelns sind noch nicht
absehbar
.
Những hậu quả từ hành động của anh ấy vẫn chưa thể dự đoán được.
Antonyms
unabsehbar
Es war
absehbar
, dass er absagen würde.
Người ta có thể dự đoán trước rằng anh ấy sẽ từ chối.
Adjective