

bật nhảy- bắt đầu một cú nhảy từ một điểm xác định
von einem bestimmten Punkt mit einem Sprung beginnen
nhảy xuống- nhảy từ trên một vật gì đó xuống
von etwas herunterspringen
bong ra- tách ra hoặc tróc ra khỏi một vật gì đó
sich von etwas (ab-)lösen
rút lui- hủy bỏ hoặc thôi tham gia một việc gì đó trong thời gian ngắn
etwas (kurzfristig) absagen
nhảy vọt- bỏ chạy bằng những cú nhảy
springend fliehen