
quay đi, rút lui- (tự mình) quay sang hướng khác; rút lui khỏi ai đó
(sich) zur Seite wegdrehen; sich von jemandem zurückziehen
ngăn chặn, đẩy lui- ngăn chặn một mối đe dọa, một cú đánh hoặc điều tương tự
eine Bedrohung, einen Schlag oder Ähnliches verhindern