
tháo ra- Tháo hoặc cuộn ra khỏi một cuộn, một ống hay một vật được quấn lại; gỡ ra khỏi chỗ gắn.
herunterwickeln, abmachen
xử lý- Hoàn thành, giải quyết hoặc thực hiện một công việc, nhiệm vụ, giao dịch hay quy trình nào đó.
etwas erledigen, eine Aufgabe ausführen
diễn ra- Tự xảy ra, diễn biến hoặc được tiến hành trong thực tế.
sich abspielen, sich ereignen
giải thể- Chấm dứt hoạt động của một doanh nghiệp, thanh lý và đóng cửa nó.
ein Unternehmen auflösen, liquidieren