lau sạch- làm sạch một vật bằng cách dùng khăn hoặc vật tương tự để lau chùi trên bề mặt
etwas durch Wischen säubern
lau đi- loại bỏ một chất hoặc vật gì đó khỏi bề mặt bằng cách lau
etwas durch Wischen entfernen