Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
abzäunen — Meaning: rào lại — BlauBerry
abzäunen
[ˈapˌt͡sɔɪ̯nən]
Verb
Definitions
1
rào lại
- phân định hoặc bao quanh một khu vực bằng hàng rào
durch einen Zaun abgrenzen
Wir
haben
unseren Garten
abgezäunt
.
Chúng tôi đã rào khu vườn của mình lại.
Verb