Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
abzwitschern — Meaning: chuồn đi — BlauBerry
abzwitschern
[ˈapˌt͡svɪt͡ʃɐn]
Verb
Definitions
1
chuồn đi
- rời khỏi một nơi, thường là nhanh chóng hoặc lặng lẽ; bỏ đi
sich von einem Ort wegbewegen
Er ist einfach
abgezwitschert
.
Anh ấy cứ thế chuồn đi.
Nach dem Mittagessen zwitscherte sie zu ihrem Freund ab.
Synonyms
abdampfen
abziehen
davongehen
verschwinden
weggehen
Antonyms
kommen
Sau bữa trưa, cô ấy chuồn sang chỗ bạn trai mình.
Verb