Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
altnordisch — Meaning: Bắc Âu cổ — BlauBerry
altnordisch
[ˌaltˈnɔʁdɪʃ]
Adjective
Definitions
1
Bắc Âu cổ
- thuộc về tiếng Bắc Âu cổ hoặc liên quan đến Bắc Âu cổ.
das Altnordische betreffend
In der Älteren Skandinavistik wird
altnordische
Philologie gelehrt.
Trong ngành Bắc Âu học cổ, người ta giảng dạy ngữ văn Bắc Âu cổ.
Die
altnordische
Sprache hat heute keine aktiven Sprecher mehr.
Ngôn ngữ Bắc Âu cổ ngày nay không còn người nói chủ động nữa.
Adjective