Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
altschwäbisch — Meaning: Schwaben cổ — BlauBerry
altschwäbisch
[ˈaltˌʃvɛːbɪʃ]
Adjective
Definitions
1
Schwaben cổ
- thuộc về phương ngữ Schwaben cổ
den altschwäbischen Dialekt betreffend
Die
altschwäbischen
Wörter werden heute kaum mehr verstanden.
Ngày nay, các từ ngữ Schwaben cổ hầu như không còn được hiểu nữa.
„Wie wärs mit "
altschwäbisch
" oder Ähnlichem um Macho-Attitüden zu umschreiben?“
“Hay là dùng ‘Schwaben cổ’ hoặc từ gì tương tự để diễn tả những thái độ kiểu macho?”
Adjective