Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
amüsiert — Meaning: thích thú — BlauBerry
amüsiert
[amyˈziːɐ̯t]
Adjective
Definitions
1
thích thú
- được giải trí tốt; cảm thấy vui vẻ
gut unterhalten; belustigt
Sein
amüsiertes
Lächeln über ihren Look fand sie hinreißend.
Cô ấy thấy nụ cười thích thú của anh về phong cách của cô thật quyến rũ.
„Ein leises,
Lächeln huschte über Pippins Lippen, als er den stechenden Blick des CEOs ohne Probleme stand hielt.“
Antonyms
gelangweilt
amüsiertes
Một nụ cười nhẹ nhàng, thích thú thoáng qua trên môi Pippin khi cậu đương đầu với ánh nhìn sắc lẹm của CEO mà không gặp chút khó khăn nào.
Adjective