Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
andante — Meaning: vừa phải — BlauBerry
andante
[anˈdantə]
Adverb
Definitions
1
vừa phải
- Với nhịp độ vừa phải, êm và bình tĩnh; không nhanh, không gấp.
mäßig bewegt, ruhig
Die letzten acht Takte
andante
spielen!
Hãy chơi tám ô nhịp cuối với tốc độ vừa phải!
Adverb