

sinh động- Được trình bày một cách giàu hình ảnh, rõ nét và cụ thể, khiến người nghe hoặc người đọc dễ hình dung như đang thấy trước mắt.
in bildlicher, plastischer Art und Weise
dễ hiểu- Được diễn đạt theo cách dễ hiểu đối với mọi người, nhất là khi truyền đạt thông tin hoặc làm rõ một mối liên hệ nào đó.
allgemein verständlich (zum Beispiel bei Weitergabe von Informationen)