Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
anthrazit — Meaning: than chì — BlauBerry
anthrazit
[antʁaˈt͡siːt]
Adjective
Definitions
1
than chì
- có màu của than antraxit, tức màu xám đen đậm gần như đen.
in der Farbe des Anthrazits
Hast du ein
anthrazit
Näpfchen in deinem Farbkasten?
Bạn có một ô màu xám than chì trong hộp màu của mình không?
Die haushohe, sägerauhe Lärchenschalung steht im Kontrast zu vertikal und horizontal gegliederten Lichtbändern in
Aluminiumkonstruktion.
Synonyms
anthrazitfarben
anthrazitgrau
anthraziter
Lớp ốp gỗ thông rụng lá thô xẻ cao bằng cả ngôi nhà tạo nên sự tương phản với các dải sáng được phân chia theo chiều dọc và chiều ngang trong kết cấu nhôm màu xám than chì.
Adjective