Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
arschlangweilig — Meaning: chán ngắt — BlauBerry
arschlangweilig
[aʁʃˈlaŋvaɪ̯lɪç]
Adjective
Definitions
1
chán ngắt
- cực kỳ nhàm chán, buồn tẻ đến mức rất khó chịu.
extrem langweilig
„›Ich warte hier am Telefon und nehme Nachrichten entgegen. Sexistisch und
arschlangweilig
.‹“
“‘Tôi đợi ở đây bên điện thoại và nhận lời nhắn. Phân biệt giới tính và chán ngắt.’”
Synonyms
scheißlangweilig
Adjective