
đẩy mở- mở một vật bằng cách tác dụng lực đẩy lên nó hoặc bấm nút để nó mở ra
etwas öffnen, indem man Druck dagegen ausübt oder einen Druckknopf betätigt
nặn vỡ- làm cho thứ gì đó vỡ ra bằng cách bóp hoặc ấn mạnh bằng ngón tay để chất bên trong trào ra ngoài
etwas durch Pressen (mit den Fingern) zum Platzen bringen, sodass der Inhalt nach außen dringt
ấn lên- ấn hoặc chụp một vật gì đó lên đầu của ai đó
etwas auf jemandes Kopf pressen
đóng dấu- đặt hoặc ép con dấu, dấu niêm hay dấu in lên một vật gì đó
(ein Siegel, einen Stempel, eine Prägung) auf etwas anbringen
áp đặt- dựa vào vị thế quyền lực nào đó để ép ai đó phải chịu đựng hoặc chấp nhận điều mà họ không mong muốn
aus einer gewissen Machtposition heraus jemanden dazu zwingen, etwas Unerwünschtes zu ertragen, anzunehmen
ấn mạnh- dùng vật gì đó ấn chặt, mạnh vào một vật khác
mit etwas fest, stark gegen etwas drücken