chống lại- thể hiện sự phản kháng hoặc chống đối đối với ai đó hay điều gì đó.
gegen etwas oder jemanden Widerstand leisten
tì lên- đặt hoặc tựa cánh tay lên một vật gì đó để chống đỡ.
(die Arme) auf etwas stützen