Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
aufrichtig — Meaning: chân thành — BlauBerry
aufrichtig
[ˈaʊ̯fˌʁɪçtɪç]
Adjective
Definitions
1
chân thành
- thành thật, có sự đồng cảm
ehrlich, einfühlsam sein
Du bist heute sehr ehrlich, besonders
aufrichtig
.
Hôm nay bạn rất thành thật, đặc biệt là chân thành.
Antonyms
falsch
krumm
Adjective