

mở vặn- mở một vật đang được vặn chặt hoặc đậy bằng ren bằng cách vặn ra.
einen zugeschraubten Gegenstand öffnen, etwas schraubend aufmachen
vặn vào- gắn chặt hoặc lắp một vật bằng cách vặn ốc hoặc vặn ren vào.
einen Gegenstand durch Schrauben befestigen, etwas schraubend anbringen