

rã đông- Làm cho thứ đang bị đông lạnh hết đóng băng, để nó tan ra.
Gefrorenes vom Eis befreien, schmelzen^([2])
tan băng- Hết bị đóng băng, băng tan ra.
schmelzen^([1])
cởi mở- Trở nên bớt ngượng ngùng, nói chuyện nhiều hơn và tự nhiên hơn.
weniger befangen werden, gesprächiger werden