Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
ausstallieren — Meaning: chê bai — BlauBerry
ausstallieren
[ˈaʊ̯sˌʃtaliːʁən]
Verb
Definitions
1
chê bai
- chỉ trích hoặc nêu ra lỗi, khuyết điểm của ai đó hoặc điều gì đó.
bekritteln, bemängeln
Verb