
ra ngoài- theo hướng ra bên ngoài, ra phía ngoài hoặc ra ngoài trời.
nach außen, nach draußen
ở ngoài- không ở trong nhà mình hoặc tại nơi ở quen thuộc, mà ở nơi khác.
nicht im eigenen Haus, woanders
xa nhà- ở bên ngoài địa phương hoặc thành phố; không ở sân nhà hay nơi quen thuộc của mình, mà ở chỗ của đối phương hoặc nơi khác.
außerhalb des Orts, der Stadt; nicht an der heimischen Spielstätte, sondern beim Gegner