

trục xuất- buộc ai đó rời khỏi một quốc gia hoặc khu vực, thường là biện pháp chính thức của chính quyền
des Landes verweisen
xuất trình- chứng minh danh tính của mình bằng giấy tờ tùy thân hoặc tài liệu hợp lệ
seine Identität beweisen
tỏ ra- thể hiện, chứng tỏ hoặc trở nên rõ ràng qua thời gian hoặc tình huống
sich zeigen
quy hoạch- chỉ định hoặc công bố chính thức một khu vực cho mục đích sử dụng cụ thể, như xây dựng hoặc phát triển
deklarieren
chứng tỏ- thể hiện hoặc chứng minh một phẩm chất, năng lực hoặc đặc điểm nào đó
eine Eigenschaft oder Kompetenz nachweisen