Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
auswellen — Meaning: cán mỏng — BlauBerry
auswellen
[ˈaʊ̯sˌvɛlən]
Verb
Definitions
1
cán mỏng
- cán bột thành một tấm mỏng bằng cây cán bột.
einen Teig zu einem dünnen Blatt ausrollen
Den Teig danach auf einer bemehlten Arbeitsfläche mit einem Nudelholz
auswellen
.
Sau đó cán mỏng khối bột trên mặt bàn làm việc có rắc bột bằng cây cán bột.
Verb