
nướng- làm nóng thực phẩm trong lò
im Ofen erhitzen
được nướng- được làm nóng trong lò
im Ofen erhitzt werden
sấy khô- làm khô và bảo quản được lâu bằng nhiệt lò; phơi khô
durch Ofenhitze trocken und haltbar machen; dörren
rán- chiên trong chảo với dầu/mỡ
in der Pfanne in Fett braten
tạo ra, trở thành, tạo dựng- hình thành, trở thành, xây dựng nên
entstehen, werden, schaffen
dính, kết dính vào nhau- dính lại, bám chặt vào nhau
kleben, aneinander haften