

xua đuổi- ngăn chặn hoặc đẩy lùi điều không mong muốn, khiến nó không còn ảnh hưởng hoặc phải tránh xa.
etwas Unerwünschtes fernhalten
mê hoặc- khiến ai đó bị cuốn hút mạnh mẽ, say mê đến mức khó rời mắt hoặc khó dứt sự chú ý.
in seinen Bann ziehen; bezaubern
trục xuất- loại một người ra khỏi cộng đồng hoặc tuyên bố cấm họ thuộc về, tham gia hay ở lại trong cộng đồng đó.
aus der Gemeinschaft ausschließen; einen Bann aussprechen