Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
bejahen — Meaning: tán thành — BlauBerry
bejahen
[bəˈjaːən]
Verb
Definitions
1
tán thành
- bày tỏ sự đồng ý với điều gì đó; nói là có, chấp thuận
seine Zustimmung geben; ja sagen
Ich bejahe
dein Vorgehen prinzipiell.
Về nguyên tắc, tôi tán thành cách làm của bạn.
Synonyms
Ja
sagen
zustimmen
Antonyms
verneinen
Verb