Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
bejahrt — Meaning: cao tuổi — BlauBerry
bejahrt
[bəˈjaːɐ̯t]
Adjective
Definitions
1
cao tuổi
- ở độ tuổi đã cao, đã nhiều tuổi.
in vorgerücktem Alter
Die meisten Menschen, die
bejahrt
sterben, sterben an der Schwäche eines Organes.
Phần lớn những người qua đời khi đã cao tuổi chết vì sự suy yếu của một cơ quan trong cơ thể.
Synonyms
betagt
Bejahrt
, aber kregel sind die Besucher.
Khách tham quan tuy cao tuổi nhưng vẫn khỏe khoắn.
Adjective