Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
bekloppt — Meaning: ngu ngốc, dại dột — BlauBerry
bekloppt
[bəˈklɔpt]
Adjective
Definitions
1
ngu ngốc, dại dột
- ngu ngốc, dại dột, thiếu suy nghĩ
dumm, töricht
Was für eine
bekloppte
Idee!
Thật là một ý tưởng ngu ngốc!
Wie
bekloppt
muss man sein, um sich ohne einen triftigen Grund in Lebensgefahr zu begeben?
Synonyms
behämmert
beknackt
bescheuert
beschränkt
deppert
verrückt
Antonyms
intelligent
klug
schlau
Phải ngu ngốc đến mức nào mới tự đặt mình vào nguy hiểm tính mạng mà không có lý do chính đáng chứ?
Adjective