Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
bekochen — Meaning: nấu cho — BlauBerry
bekochen
[bəˈkɔxn̩]
Verb
Definitions
1
nấu cho
- nấu ăn cho một người nào đó, thường là để đãi hoặc chăm sóc họ.
für jemanden kochen
Am Wochenende wird er seine Freunde
bekochen
.
Vào cuối tuần, anh ấy sẽ nấu ăn cho bạn bè của mình.
Verb