
cố gắng, nỗ lực- tự mình cho sự cố gắng, tự mình gắng sức
sich Mühe geben, sich anstrengen
nhờ cậy, thỉnh cầu- kêu gọi ai đó hoặc cái gì đó để tham khảo ý kiến, nhờ ai đó giúp đỡ về việc gì
jemanden oder etwas zu Rate ziehen, jemanden um Hilfe bei etwas bitten
chăm sóc, quan tâm- chăm lo cho ai đó
sich um jemanden kümmern
cố gắng làm hài lòng- cố gắng làm vừa lòng ai đó
jemandem zu gefallen versuchen
đi đến- di chuyển đến một địa điểm
an einen Ort gehen