Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
benötigt — Meaning: cần thiết — BlauBerry
benötigt
[bəˈnøːtɪçt]
Adjective
Definitions
1
cần thiết
- ở trạng thái cần được sử dụng
so, dass es gebraucht wird
„Das Honorar für Privatermittlungen hängt ab von Einsatzumfang, Zeit und
benötigtem
Personal.“
"Thù lao cho các cuộc điều tra tư nhân phụ thuộc vào phạm vi hoạt động, thời gian và nhân sự cần thiết."
„Demnach will die EU legale Wege zur Einwanderung
benötigter
Arbeitskräfte öffnen.“
"Theo đó, EU muốn mở ra các con đường hợp pháp cho việc nhập cư của lực lượng lao động cần thiết."
Adjective