Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
besaufen — Meaning: uống rượu — BlauBerry
besaufen
[bəˈzaʊ̯fn̩]
Verb
Definitions
1
uống rượu
- Uống đồ uống có cồn, thường là uống nhiều đến mức say.
Alkohol zu sich nehmen
Am Wochenende hat er sich richtig
besoffen
.
Cuối tuần anh ấy đã say bí tỉ.
Synonyms
betrinken
Verb