Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
beschädigen — Meaning: làm hư hại — BlauBerry
beschädigen
[bəˈʃɛːdɪɡn̩]
Verb
(etw.
Akk
~)
Definitions
1
làm hư hại
- gây ra thiệt hại cho một thứ gì đó
etwas einen Schaden zufügen
Wenn Sie die Ware
beschädigt
haben
, müssen Sie sie kaufen.
Nếu bạn đã làm hư hại hàng hóa, bạn phải mua nó.
Das
beschädigte
Fahrzeug wird vom Gutachter besichtigt.
Chiếc xe bị hư hại sẽ được chuyên gia thẩm định kiểm tra.
Verb